Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
665
.
29
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

434
.
44
-
665
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
665
.
29
0.015%BS
434
.
44
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

175
.
51
-
495
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
495
.
03
0.015%BS
175
.
51
0.015%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

308
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
308
.
71
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

272
.
03
-
295
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
295
.
69
0.015%WW
272
.
03
0.015%
M4A4

Temukau

M4A4

41
.
27
-
288
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
288
.
03
0.015%FN
182
.
65
0.015%ST | MW
127
.
72
0.015%MW
85
.
38
0.015%FT
51
.
47
0.015%BS
44
.
26
0.015%ST | BS
41
.
27
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

158
.
36
-
253
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
253
.
82
0.015%FT
158
.
36
0.015%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
02
-
151
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
151
.
08
0.015%MW
85
.
80
0.015%ST | MW
78
.
71
0.015%FT
51
.
37
0.015%ST | FT
50
.
07
0.015%WW
49
.
29
0.015%BS
44
.
02
0.015%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

138
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
138
.
23
0.015%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

74
.
89
-
112
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
112
.
71
0.015%FT
74
.
89
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

91
.
58
-
105
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
105
.
23
0.015%FT
91
.
58
0.015%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

69
.
67
-
101
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
101
.
98
0.015%FT
69
.
67
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

66
.
77
-
74
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
74
.
58
0.015%BS
66
.
77
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
34
-
74
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
74
.
38
0.015%WW
51
.
88
0.015%FT
47
.
34
0.015%
AWP

Duality

AWP

4
.
96
-
35
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
41
0.014%FN
16
.
38
0.014%ST | MW
14
.
76
0.014%ST | WW
11
.
08
0.014%MW
8
.
63
0.014%ST | BS
7
.
64
0.014%ST | FT
7
.
53
0.014%WW
5
.
59
0.007%FT
5
.
37
0.014%BS
4
.
96
0.014%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
59
-
23
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
23
.
47
0.014%ST | MW
11
.
50
0.014%MW
8
.
83
0.014%ST | FT
5
.
74
0.014%FT
5
.
62
0.014%ST | WW
5
.
22
0.014%WW
5
.
05
0.014%ST | BS
5
.
01
0.014%BS
4
.
59
0.014%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
63
-
21
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
18
0.014%ST | MW
11
.
62
0.014%MW
8
.
48
0.014%WW
5
.
59
0.007%FT
5
.
47
0.014%ST | WW
5
.
12
0.014%ST | BS
4
.
78
0.014%BS
4
.
63
0.014%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
89
-
9
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
22
0.014%FN
3
.
84
0.014%ST | BS
3
.
62
0.014%ST | MW
3
.
55
0.014%MW
2
.
03
0.014%ST | FT
1
.
75
0.014%WW
1
.
11
2.24%FT
0
.
92
0.753%BS
0
.
89
2.27%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
57
-
7
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
36
0.014%FN
4
.
56
0.014%ST | MW
1
.
85
0.014%MW
1
.
31
1.14%ST | FT
0
.
80
2.24%ST | WW
0
.
72
2.23%ST | BS
0
.
71
0.742%FT
0
.
69
1.11%WW
0
.
62
1.11%BS
0
.
57
2.21%
P90

Neoqueen

P90

0
.
62
-
3
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
3
.
27
0.014%ST | FN
3
.
07
0.014%FN
2
.
32
0.014%ST | MW
1
.
46
0.014%MW
1
.
05
1.14%FT
0
.
71
0.742%ST | WW
0
.
68
2.22%BS
0
.
67
0.555%ST | FT
0
.
62
1.11%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
67
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
75
0.014%FN
2
.
57
0.014%MW
1
.
31
1.14%ST | BS
1
.
05
2.28%ST | FT
0
.
90
0.753%WW
0
.
80
2.23%FT
0
.
75
0.742%BS
0
.
67
0.555%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
55
-
2
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
74
0.014%FT
1
.
47
0.014%ST | WW
1
.
16
1.14%ST | BS
0
.
90
0.753%WW
0
.
69
1.11%BS
0
.
55
2.21%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
15
-
2
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
52
0.014%FN
0
.
90
1.13%ST | FT
0
.
48
2.21%ST | MW
0
.
36
0.739%MW
0
.
30
1.11%FT
0
.
18
1.13%ST | BS
0
.
16
0.753%WW
0
.
15
0.566%ST | WW
0
.
15
0.566%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
09
-
1
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
86
0.014%FN
1
.
18
1.14%ST | BS
0
.
49
1.1%ST | MW
0
.
30
1.11%MW
0
.
27
2.23%FT
0
.
18
0.561%WW
0
.
15
2.24%ST | FT
0
.
12
1.14%ST | WW
0
.
09
0.327%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
11
-
1
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
63
0.014%FN
1
.
05
1.14%ST | MW
0
.
32
0.555%ST | WW
0
.
25
0.557%ST | BS
0
.
20
0.561%ST | FT
0
.
16
0.753%MW
0
.
15
2.21%FT
0
.
13
2.27%WW
0
.
11
2.28%
P250

Re.built

P250

0
.
08
-
1
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
56
0.014%FN
1
.
18
1.14%ST | MW
0
.
29
2.22%MW
0
.
26
0.742%ST | FT
0
.
25
0.557%ST | BS
0
.
20
0.561%FT
0
.
16
1.13%ST | WW
0
.
09
0.327%WW
0
.
08
2.3%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
09
-
1
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
28
2.29%FN
1
.
13
2.29%ST | FT
0
.
67
0.555%ST | WW
0
.
60
2.21%MW
0
.
32
0.739%FT
0
.
26
0.742%WW
0
.
25
0.557%ST | BS
0
.
09
0.327%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
1.14%ST | MW
0
.
59
2.21%ST | FT
0
.
32
0.739%MW
0
.
26
0.742%FT
0
.
25
0.557%WW
0
.
15
0.566%ST | BS
0
.
09
0.327%ST | WW
0
.
06
2.31%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
89
1.13%ST | WW
0
.
67
1.14%FN
0
.
49
1.1%ST | MW
0
.
37
2.21%MW
0
.
20
0.561%BS
0
.
16
0.753%ST | FT
0
.
16
0.566%FT
0
.
09
0.327%ST | BS
0
.
09
0.327%WW
0
.
09
0.327%